mother earth
/'mʌðə'ə:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất Mẹ: Một cách gọi ẩn dụ, mang tính tôn kính hoặc thi ca, chỉ Trái Đất như một thực thể sống, nguồn cung cấp sự sống và sự nuôi dưỡng, tương tự như một người mẹ.
- (Cách nói đùa cợt) Đất, mặt đất: Cách nói hài hước hoặc giảm nhẹ để chỉ bề mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We must protect Mother Earth for future generations. (Chúng ta phải bảo vệ Đất Mẹ cho các thế hệ tương lai.)
- After the long hike, he was happy to lie down on good old Mother Earth. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy vui vẻ nằm dài trên mặt đất thân thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to return to Mother Earth": trở về với đất mẹ (cách nói văn chương về cái chết và sự phân hủy).
- In the end, all living things return to Mother Earth. (Cuối cùng, mọi sinh vật đều trở về với đất mẹ.)
"Mother Earth's bounty": sự hào phóng của Đất Mẹ (chỉ nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào).
- The festival is a celebration of Mother Earth's bounty. (Lễ hội là sự tôn vinh sự hào phóng của Đất Mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaia (n): Tên của nữ thần đất trong thần thoại Hy Lạp, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc triết học để chỉ giả thuyết coi Trái Đất như một hệ thống sinh học tự điều chỉnh.
- Terra (n): Tên La Mã của nữ thần đất; cũng thường được dùng trong các thuật ngữ khoa học để chỉ Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
- The Earth: Trái Đất (cách gọi trung tính, khoa học).
- The planet: Hành tinh (nhấn mạnh khía cạnh thiên văn).
Thành ngữ liên quan
- Mother Nature: Mẹ Thiên nhiên (một khái niệm tương tự, nhân cách hóa các lực lượng và quá trình tự nhiên).
- Mother Nature can be both beautiful and fierce. (Mẹ Thiên nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa dữ dội.)
danh từ
- đất mẹ
- (đùa cợt) đất, mặt đất